HYUNDAI MOTOR NAM VIỆT |
Thông số kỹ thuật Veracruz |
NO. |
SPECIFICATIONS |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
VERACRUZ GLS 3.8 V6 DOHC |
|
Model: SUV 4WD |
Loại xe: Việt dã 2 cầu |
|
Seats: 07 |
Số chỗ ngồi: 07 chỗ |
1 |
EURO 3 Engine |
Động cơ đạt tiêu chuẩn EURO 3 |
|
Type: 3.8 L, unleaded Gasoline V6 DOHC |
Kiểu động cơ: Xăng 3.8 L V6 DOHC |
|
Displacement (cc) 3778 |
Dung tích xy lanh (cc) 3778 |
|
Compression Ratio: 10.4:1 |
Tỉ số nén: 10.4:1 |
|
Max.Power (Hp/rpm): 260/6000 |
Công suất cực đại (Hp/rpm): 260/6000 |
|
Max.Torque (N.m/rpm): 348/4500 |
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm): 348/4500 |
|
Acceleration ability 0~100Km/h 8.3s |
Khả năng tăng tốc 0~100Km/h 8,3 giây |
|
Fuel Tank Capacity (Liter): 78 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 78 |
VERACRUZ GLS 3.0 V6 CRDI |
|
Model: SUV 4WD |
Loại xe: Việt dã 2 cầu |
|
Seats: 07 |
Số chỗ ngồi: 07 chỗ |
1 |
Engine EURO 3 standard |
Động cơ tiêu chuẩn Euro 3 |
|
Type: 3.0L CRDi - Common Rail Direct Injection |
Kiểu động cơ: Diesel phun dầu điện tử 3.0 V6, CRDi |
|
Displacement (cc) 2959 |
Dung tích xy lanh (cc) 2959 |
|
Compression Ratio: 17.3 :1 |
Tỉ số nén: 17.3 :1 |
|
Max.Power (Hp/rpm): 240 /3800 |
Công suất cực đại (Hp/rpm): 240/3800 |
|
Max.Torque (N.m/rpm): 450/1750 -3500 |
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm): 450/1750-3500 |
|
Accenleration ability 0~100Km/h 10,7s |
Khả năng tăng tốc 0~100Km/h 10,7 giây |
|
Fuel Tank Capacity (Liter): 78 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 78 |
2 |
Transmission |
Hệ thống truyền động |
|
Full - time 4WD / FWD |
Hai cầu chủ động toàn thời gian |
|
6 - speed, Auto transmission |
Kiếu hộp số : Hộp số tự động 6 cấp |
3 |
Suspension: |
Hệ thống treo |
|
Front: MacPherson Strut type |
Trước: Độc lập kiểu MacPherson |
|
Rear: Multi Link Type |
Sau: Kiểu độc lập liên kết đa điểm |
4 |
Brake: |
Hệ thống phanh: |
|
Front: 17-inch Ventilated Outer Disc |
Trước: Đĩa tự làm mát loại 17 inch |
|
Rear: 16 -inch Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brake with Wear Warning Device |
Sau: Đĩa tự làm mát loại 16 inch với hệ thống cảnh báo mòn má phanh |
5 |
Safety features |
Các thiết bị an toàn |
|
Dual Airbags |
Hai túi khí phía trước |
|
Anti-lock Brake System (ABS), 4 sensors |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS với 4 cảm biến bánh tốc độ bánh xe. |
|
Brake Torque Distribution System (EBD) |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
6 |
Dimensions |
Kích thớc |
|
L x W x H (mm): 4840 x 1945 x 1807 |
Dài x Rộng x Cao (mm): 4840 x 1945 x 1807 |
|
Wheel base (mm): 2805 |
Chiều dài cơ sở (mm): 2805 |
|
Wheel Tread Front x Rear (mm): 1670 x 1670 |
Khoảng cách 2 vệt bánh xe
Trước x Sau (mm): 1670 x 1670 |
|
Min.Turning Radius (mm): 5650 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5650 |
|
Curb weight (Gasoline): 1965 (Kg) |
Tự trọng (Máy xăng): 1965 (Kg) |
|
Curb weight (Diesel): 2092 (Kg) |
Tự trọng (Máy dầu): 2092 (Kg) |
|
Gross weight (Gasoline): 2640 (Kg) |
Toàn tải (Máy xăng): 2640 (Kg) |
|
Gross weight (Diesel): 2770 (Kg) |
Toàn tải (Máy dầu): 2770 (Kg) |
|
Ground clearance (mm) : 205 |
Khoảng sáng gầm xe (mm): 205 |
|
Wading depth (mm) : 500 |
Khả năng lội sâu (mm): 500 |
7 |
Alloy wheel & tyre |
Lốp và vành xe |
|
Tyre size : 245/60 R18 |
Cỡ lốp : 245/60 R18 |
|
Alloy wheel : 7,0Jx18' |
Vành hợp kim nhôm : 7,0J x 18' |
8 |
Major Features - Exterior |
Trang thiết bị chính |
Exterior |
Ngoại thất |
|
Solar Control Glass: Windshield, Front door |
Kính chắn gió và kính trước đổi màu |
|
Privacy Glass - Door RR, Back Lite, Backlite |
Kính màu các cửa sau |
|
Sun Roof (Electric Tilting & Sliding) |
Cửa nóc điều khiển điện tự động dạng trượt, nghiêng với chức năng chống kẹt |
|
Cr Coat'g O/Side Door Handle & T/Gate Handle |
Tay nắm cửa ngoài và tay nắm cửa sau được mạ crôm |
|
Radiator Grille (Cr Coat'g) |
Lới tản nhiệt mạ crôm |
|
Two Tone - Bumper & Side Garnish & Side Sill Mold'g |
Xe có hai tông màu |
|
Roof Rack w/Cross Bar |
Giá để hàng trên nóc xe với các thanh chắn ngang |
|
Side Stepper |
Bậc lên xuống hai bên |
|
Mud Guard(FRT & RR) |
Chắn bùn (trước và sau) |
|
Keyless Entry & Burglar Alarm |
Khoá cửa điều khiển từ xa với hệ thống chống trộm |
|
Rear Spoiler w/HMSL |
Cánh gió sau có đèn báo phanh trên cao |
|
Rear Combination Lamp |
Đèn phanh LED |
|
Back Warning System |
Cảnh báo lùi |
|
Interior |
Nội thất |
|
Leather Seat (w/ DR CTR Trim, Console Cover) |
Nội thất bọc da tự nhiên |
|
Leather Steer'g Wheel & TGS Knob trim |
Tay lái, tay phanh và cần số bọc da |
|
Telescope steering wheel |
Hệ thống điều chỉnh điện trên vô lăng 4 hướng |
|
Integrated Memory System |
Chế độ nhớ 2 vị trí ghế (vô lăng, ghế lái, gương chiếu hậu) bên lái |
|
Power seat |
2 ghế trớc điều khiển điện 8 hướng |
|
Cruise Control |
Điều khiển ga tự động trên vô lăng |
|
Trip Computer |
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình |
|
Power Tail Gate |
Cửa hậu điều khiển điện tự động với các tính năng an toàn |
|
Rain Sensor |
Cảm biến gạt mưa tự động |
|
Cool box |
Hộp lạnh |
|
Auto Light Control System |
Hệ thống đèn cảm biến tự động |
|
Electric chromatic mirror with compass |
Gương chiếu hậu trong xe tự động chống chói tích hợp la bàn điện tử |
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger |
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách) |
|
Steering Wheel audio remote control |
Điều khiển âm thanh trên vô lăng |
|
M445 - 6 speakers, internal amplifier |
Hệ thống âm thanh gồm: Radio cassette+ CD 1 đĩa, 6 loa |
|
Dual Full Auto A/Con w/Humidity Sensor |
Điều hoà tự động 2 chiều với cảm biến độ ẩm, có thể đặt hai vùng nhiệt độ trong cabin |
|
Rear Manual Air conditioner |
Điều hoà hàng ghế sau |
|
Air Filter |
Bộ lọc không khí |
|
Air Quality Control System |
Hệ thống kiểm soát không khí trong xe |
|
Color main: Ebony Black, Satin Beige, Blue Titanium, Vanila White, Sleek Silver, Blue Onyx |
Màu xe: Đen, Be, Xanh Titan, Trắng, Bạc, Xanh tím. |
|
Metallic-Color (EB,5T,6F,3M,X2,5Q) |
Sơn chất lượng cao Metalic |